Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mua vé" (1)

mua vé
phát
Tiếng Anh Cụm từbuy tickets
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "mua vé" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mua vé" (3)

mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
mua vé qua mạng
buy tickets online
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket